10 - 20 triệu

Laptop Acer Aspire 3 A315-56-37DV (NX HS5S 001): i3 1005G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1005G1 1.2GHz up to 3.4GHz 4MB, 2 nhân 4 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Acer ComfyView LCD, Anti-Glare
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz Onboard (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM)
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 256GB SSD M.2 PCIE, 1x slot SATA3 2.5″
  • Hệ điều hành: Windows 10 SL
  • Pin: 3 Cell 36.7 Whr
  • Khối lượng: 1.7 kg
11,190,000 VNĐ

Laptop Acer Aspire 3 A315-56-502X (NX.HS5SV.00F): i5 1035G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD IPS (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080), IPS, Acer ComfyView LCD, Anti-Glare
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz Onboard (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM)
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 256GB SSD M.2 PCIE, 1x slot SATA3 2.5″
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cell 36.7 Whr
  • Khối lượng: 1.7 kg
13,690,000 VNĐ

Laptop Acer Aspire 7 A715-42G-R4XX (NH.QAYSV.008): AMD R5-5500U, GTX 1650 4G, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11, Led Keyboard, 15.6”FHD IPS (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 5-5500U 2.1GHz up to 4.0GHz 8MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS 60Hz SlimBezel, Acer ComfyView™ IPS LED LCD
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 + AMD Radeon™ Graphics
  • Lưu trữ: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Hệ điều hành: Windows 11 SL
  • Pin: 4 Cell 48Whr
  • Trọng lượng: 2.1 kg
17,190,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724: i5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, DOS, Finger Print, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Màn hình chống chói, LED Backlit, 250 nit, NTSC: 45%
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Lưu trữ: SSD 256GB M.2 NVMe PCIe
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3 Cells 42WHr
  • Trọng lượng: 1.45 kg
17,490,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook L1400CDA-EK0275: AMD R5-3500U, Radeon Vega 8 Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Finger Print, No OS, 14.0”FHD (Xám)

  • CPU: AMD Ryzen 5-3500U 2.1GHz up to 3.7GHz 4MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 2400MHz
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIE
  • Card đồ họa: Radeon™ Vega 8 Graphics
  • Màn hình: 14″ Full HD (1920×1200) LED-backlit, Anti-Glare 220nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: No OS
  • Pin: 3 Cells 42 WHrs
  • Trọng lượng: 1.27 kg
15,190,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook P1440FA-FQ2953: I3 10110U, Intel UHD Graphics, Ram 4G, HDD 1TB, No OS, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-10110U (2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB) 2 nhân 4 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 1TB HDD ‎5400 RPM
  • Hệ điều hành: No OS
  • Pin: 4 Cells 44WHr
  • Trọng lượng: 1.68 kg
9,600,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook P1440FA-FQ2953: I3 10110U, Intel UHD Graphics, Ram 8G, HDD 1TB, No OS, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-10110U (2.10 GHz up to 4.10 GHz, 4MB) 2 nhân 4 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 1TB HDD ‎5400 RPM
  • Hệ điều hành: No OS
  • Pin: 4 ô 44WHr
  • Trọng lượng: 1.68 kg
9,900,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook P2451F: I3-10110U, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, No OS, Finger Print, 14.0”HD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-10110U (2.10GHz upto 4.10GHz, 4MB) 2 nhân 4 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) Anti-Glare with 45% NTSC, 200nits
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 256GB SSD PCIE G3X4
  • Hệ điều hành: No OS
  • Pin: 3 Cells 48WHr
  • Trọng lượng: 1.55 kg
10,900,000 VNĐ

Laptop Asus L510MA-WB04: Celeron N4020, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD 128G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Celeron N4020 1.1GHz (4MB Cache, up to 2.8 GHz), 2 nhân 2 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio, LED Backlit, 200nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, Screen-to-body ratio: 84 %
  • RAM: 4GB DDR4 (1x 4GB)
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: SSD 128GB
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cells 42WHr
  • Trọng lượng: 1.63 kg
8,590,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 15 3505 (Y1N1T1): AMD R3-3250U, Radeon Vega 8 Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win 10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 3-3250U (2.60GHz up to 3.50Ghz, 4MB Cache), 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (4GB + 4GB Onboard)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6″ Full HD (1920 x 1080) Wide-Viewing Angle Anti-glare 220nits 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.83 kg
13,990,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 15 3505 (Y1N1T2): AMD R5-3500U, Radeon Vega 8 Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win 10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 5-3500U (2.10GHz up to 3.70GHz, 4MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon VEGA 8 Graphics
  • Màn hình: 15.6″ Full HD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.83 kg
17,790,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 15 3505 (Y1N1T5): AMD R5-3500U, Radeon Vega 8 Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10 + Office, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 5-3500U (2.10GHz up to 3.70GHz, 4MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (2 Khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon VEGA 8 Graphics
  • Màn hình: 15.6″ Full HD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight
  • Hệ điều hành: Windows 10 SL + Office Home_ST
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.83 kg
18,790,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 15 3511 (P112F001CBL): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win11 + OfficeHS21, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB Cache, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB (1x4GB) DDR4 2666MHz, 2 khe – tối đa 16GB
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.85 kg
13,990,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 3501 (70234074): I5 1135G7, VGA MX330 2G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 1 x 8GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Màn hình: 15.6″ Full HD (1920 x 1080) Anti-Glare 220nits
  • Ổ cứng SSD: 512GB M.2 PCIe Gen3 x4 NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 / Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 42WHr
  • Trọng lượng: 1.96 kg
19,900,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 3501 (P90F005DBL): I3 1125G4, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i3-1125G4 (2.00GHz up to 3.70GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM:  4GB (1x 4GB) DDR4 2666MHz (2 Khe, hỗ trợ tối đa 16GB)
  • Màn hình: 15.6″ Full HD (1920 x 1080) Anti-Glare 220nits 60 Hz, WVA Anti-glare LED Backlit Narrow Border
  • Ổ cứng SSD: 256GB M.2 PCIe Gen3 x4 NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 42WHr
  • Trọng lượng: 1.96 kg
14,990,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 3501 (P90F0XX): I3 1115G4, Intel UHD Graphics , Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB Cache, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (1 x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Màn hình: 15.6” Full HD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare 220nits 45% NTSC Wide-Viewing Angle
  • Ổ cứng SSD: 256GB M.2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel UHD Graphics for 11th Gen
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 42WHr
  • Trọng lượng: 1.96 kg
11,690,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 3502: Celeron N4020, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 128G, Win10, 15.6”HD (Đen)

  • CPU: Intel® Celeron N4020 1.1GHz Processor (4MB Cache, up to 2.8 GHz), 2 nhân 2 luồng
  • RAM: 4GB (1x 4 GB) DDR4 2400 MHz
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366 x 768) 220nits 60 Hz, TN, 25 ms, 45% (NTSC)
  • Ổ cứng SSD: 128GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 42WHr
  • Trọng lượng: 1.8 kg
9,990,000 VNĐ

Laptop Dell Latitude 3420 (L3420I5SSD): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Led Keyboard, Dos, 14.0”HD (Grayish Black)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Màn hình: 14.0 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Ổ cứng SSD: 256GB SSD M2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Dos
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Trọng lượng: 1.52 kg
18,190,000 VNĐ

Laptop Dell Latitude 3520 (70251592): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Fedora, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 4GB (4GBx1) DDR4 3200MHz
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA Anti-glare 60Hz 250nits 45%NTSC 700:1
  • Ổ cứng SSD: 256GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Trọng lượng: 1.79 kg
17,590,000 VNĐ

Laptop Dell Latitude 3520 (70251603): I3 1115G4, Intel UHD Graphics , Ram 4G, SSD NVMe 256G, Fedora, 15.6”HD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB Cache, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 1x 4GB DDR4 ( 2x SODIMM slots; Max 32GB)
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Ổ cứng SSD: 256GB M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Trọng lượng: 1.79 kg
13,900,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 15 3500 (7G3981): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.78 kg
19,290,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 15 3500 (MFK29): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD 256G, DOS, 15.6”HD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 khe, hỗ trợ tối đa 16GB)
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366 x 768) Anti-glare TN Display, 60Hz
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.78 kg
14,190,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3400 (70253899): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10 + OfficeHS19, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) WVA 220nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office HS19 bản quyền
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.64 kg
13,890,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3400 (70253900): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10 + OfficeHS19, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL + OfficeHS19
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.64 kg
16,590,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3400 (70270644): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11 + OfficeHS21, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz, 2 khe
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14” FHD (1920 x 1080), Anti-Glare, 45% NTSC, 220 Nits
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home & Student 2021
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.64 kg
13,890,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3400 (P132G003): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) WVA 220nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.64 kg
13,890,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3405 (P132G002ABL): AMD R3-3250U, AMD Radeon Graphics, Ram 8G, HDD 1TB, Win10 + Office, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 3-3250U (2.60GHz up to 3.50GHz, 4MB Cache), 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB (8GB x1) DDR4 2400Mhz
  • Ổ cứng: 1TB HDD 5400rpm
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) Anti -glare LED Backlight Non-touch Narrow Border Display
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Office 2019
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.59 kg
11,490,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3405 (V4R53500U001W): AMD R5-3500U, AMD Radeon Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 5-3500U (2.10GHz up to 3.70GHz, 4MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 4GB (4GB x1) DDR4 2400Mhz (2 khe, tối đa 16GB)
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3-Cell, 45WHr
  • Trọng lượng: 1.60 kg
14,890,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3510 (V5I3305W): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11 + Office HS19, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core I3 1115G4 (3.00GHz up to 4.10GHz, 6MB) 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz ( 2 khe)
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight WVA
  • Ổ cứng SSD: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home & Student 2021
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.69 kg
14,490,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 5515 (70270649): AMD R3-5300U, AMD Radeon Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11 + OfficeHS21, 15.6”FHD (Grey)

  • CPU: AMD Ryzen 3-5300U 2.6GHz up to 3.8GHz 4MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIE
  • Card đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home & Student 2021
  • Pin: 4 Cell 54WHr
  • Trọng lượng: 1.8 Kg
18,150,000 VNĐ

Laptop Gaming Asus TUF FA506IHR-HN019W: R5 4600H, GTX1650 4GB, Ram 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, IPS, Win 11 (Đen)

  • CPU: AMD Ryzen 5 4600H
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
  • Lưu trữ: 512GB SSD PCIE G3X2
  • Hệ điều hành: Windows 11
  • Pin: 3 Cell 48WHr
  • Trọng lượng: 2.3 kg
17,490,000 VNĐ

Laptop Gaming MSI GF63 Thin 11SC-664VN: I5-11400H, Ram 8GB, SSD 512GB, GTX 1650 4GB, 15.6″ FHD 144Hz (Đen)

  • CPU:  Intel Core I5-11400H
  • Ram: 8GB DDR4
  • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe
  • GPU: GTX 1650 4GB
  • Màn hình: 15.6″ FHD 144Hz
  • Pin: 3 Cell, 51Wh
19,950,000 VNĐ

Laptop HP 14-dq2055WM (39K15UA#ABA): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 14.0”FHD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz (2 khe) (tặng thêm 1 thanh RAM 4Gb)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0″ Full HD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.46 kg
11,790,000 VNĐ

Laptop HP 15s-du1105TU (2Z6L3PA): I3 10110U, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i3-10110U (2.10 GHz upto 4.10 GHz, 4MB) 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz ( 2 khe / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 220 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.74 kg
11,790,000 VNĐ

Laptop HP 15s-du3592TU (63P88PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11, 15.6”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366 x 768), anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.75 kg
15,900,000 VNĐ

Laptop HP 15s-fq2558TU (46M26PA): I7 1165G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 15.6”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i7-1165G7 (2.80GHz Up to 4.70 GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache)
  • RAM: 8GB(2 x 4GB) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366×768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.70 kg
18,900,000 VNĐ

Laptop HP 240 G8 (2V0L6ES): I3 1005G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Freedos, 14.0”FHD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i3-1005G1 (1.20GHz upto 3.40GHz 4Mb Cache) 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB (1 x 4GB) DDR4 2666Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 inch FHD (1920 x 1080), narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
10,990,000 VNĐ

Laptop HP 240 G8 (2V0M2ES): I3 1005G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD 256G, Ubuntu, 14.0”HD

  • Chip: Intel Core i3-1005G1 (1.20GHz upto 3.40GHz 4Mb Cache) 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB (1 x 4GB) DDR4
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD, narrow bezel, anti-glare 60hz
  • Hệ điều hành: Ubuntu
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
11,590,000 VNĐ

Laptop HP 240 G8 (342G5PA): I3 1005G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 14.0”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i3-1005G1 (1.2 GHz – 3.4 GHz / 4MB / 2 nhân, 4 luồng)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ HD (1366 x 768), anti-glare, 220 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
Liên Hệ

Laptop HP 240 G8 (342G7PA): I3 1005G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Free DOS, 14.0”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i3-1005G1 (1.2 GHz – 3.4 GHz / 4MB / 2 nhân, 4 luồng)
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ HD (1366 x 768), anti-glare, 220 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Free DOS
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
12,790,000 VNĐ

Laptop HP 240 G8 (519A4PA): I3 1005G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 14.0”FHD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i3-1005G1 (1.20GHz upto 3.40GHz 4Mb Cache) 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB (1 x 4GB) DDR4 2666Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 inch HD (1366 x 768), narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
11,690,000 VNĐ

Laptop HP Envy 13-AH1011TU 5HZ28PA: i5 8265U, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD 256G, Win 10, Led Keyboard, FingerPrint, 13,3”FHD

  • CPU: Intel Core i5 8265U( 1.60GHz Up to 3.90 GHz,  6MB Cache)
  • Màn hình: 13.3″ Full HD (1920 x 1080)
  • RAM: 1 x 8GB  LPDDR3 2133MHz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
  • Lưu trữ: 256GB
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin:4 Cell 53WHr
17,990,000 VNĐ

Laptop HP Notebook 255 G7 (214A7ES): AMD R3 3200U, AMD Radeon Graphics, Ram 4G, SSD 256G, DOS, 15.6”HD (Đen)

  • Chip: AMD Ryzen 3-3200U (2.6GHz Up to 3.5GHz, 4MB) 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4-2400 SDRAM (4GB x 1) (1 khe – hỗ trợ tối đa 16GB)
  • Ổ cứng: 256GB SATA-3 TLC SSD
  • Chipset đồ họa: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6 inch HD (1366 x 768) SVA eDP anti-glare LED-backlit slim, 67% sRGB, 220 cd/m2
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.78 kg
12,190,000 VNĐ

Laptop HP Pavilion 14-dv0512TU (46L81PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 14.0”FHD IPS (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40Ghz up to 4.20GHz, 8MB cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0″ FHD (1920 x 1080) IPS Led Display 250 nits BrightView Micro-edge WLED-backlit
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.40 kg
18,390,000 VNĐ

Laptop HP Pavilion 14-dv0520TU (46L92PA): I3 1125G4, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win11, 14.0”FHD IPS (Silver)

  • Chip: Intel Core i3-1125G4 2.0GHz up to 3.7GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 4GB Onboard DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIE
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 3 Cell 43WHr
  • Trọng lượng: 1.41 kg
14,990,000 VNĐ

Laptop HP Pavilion 15-eg0009TU (2D9K6PA): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 512G, Win10, Office 15.6”FHD IPS (Gold)

  • Chip: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare with 45% NTSC, 250 nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home + Microsoft Office Home and Student 2019
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.75 kg
14,350,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 1 11IGL05 (81VT006FVN): Pentium N5030, ‎Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win11, 11.6”HD (Xám)

  • CPU: Intel Pentium Silver N5030 (1.1GHz up to 3.1GHz 8MB) 4 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB Soldered DDR4-2400 (No Slot)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 11.6″ HD (1366×768) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 2 Cells 32WHrs
  • Trọng lượng: 1.20 kg
7,790,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 (81X800KRVN): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11, 15.6”FHD (Xám)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 1.7GHz up to 4.1GHz 6MB, 2 nhân 4 luồng
  • RAM: 8GB (4GB Onboard + 4GB) DDR4 2666MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×4 NVMe (Còn trống 1 khe 2.5″ SATA)
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366×768) TN 220nits Anti-glare
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 2 Cells 35WHrs
  • Trọng lượng: 1.70 kg
11,990,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 (82H800M5VN): I3 1115G4, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11, 15.6”FHD (Xanh)

  • CPU: Intel Core  3 15ITL6 xung nhịp trung bình 3.00 Ghz, tối đa 4.1 Ghz
  • RAM: 8GB
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: Màn hình 15.6 inch đạt độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 4 Cell 60.7Wh
  • Trọng lượng: 1.65 kg và độ dày 19.9mm
  • Hỗ trợ: Khe cắm HĐ SATA
12,990,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 3: Pentium N5030, ‎Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 128G, Win10, 14.0”HD (Silver)

  • CPU: Intel Pentium Silver N5030 1.1GHz up to 3.1GHz 8MB, 4 nhân 4 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 (1x 4GB)
  • Ổ cứng: 128GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ HD (1366 x 768)
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cells 45WHrs
  • Trọng lượng: 1.40 kg
10,590,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 (82FE00LLVN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Led Keyboard, FingerPrint, 14.0”FHD IPS (Platinum Grey)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz Onboard
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×2 NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare with 45% NTSC, 300nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cells 45WHrs
  • Trọng lượng: 1.39 kg
17,190,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 (82FG00M5VN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Led Keyboard, FingerPrint, 15.6”FHD IPS (Abyss Blue)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz Onboard
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×2 NVMe (Còn trống 1 khe 2.5″ SATA)
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cells 45WHrs
  • Trọng lượng: 1.66 kg
17,890,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad Gaming 3 15ARH05 (82EY00LMVN): AMD R5-4600H, VGA GTX 1650 4G, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD IPS 120Hz (Phantom Blue)

  • CPU: AMD Ryzen 5 4600H 3.0GHz up to 4.0GHz 8MB, 6 nhân 12 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2242 PCIe NVMe 3.0×4, x1 slot 2.5″ SATA (HDD/SSD)
  • Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, Anti-Glare, 120Hz
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 45WHr
  • Trọng lượng: 2.2 kg
17,190,000 VNĐ

Laptop MSI Gaming Bravo 15 B5DD-060VN: R5 5600H, Ram 8G, SSD M.2 NVMe 512G, Radeon RX5500M 4G, Win10, Led Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU AMD Ryzen 5 5600H (6C12T, 3.30GHz up to 4.20GHz, 16MB Cache, 7nm)
  • RAM 8GB DDR4 3200MHz (trống 1 khe RAM, up to 32GB SDRAM)
  • Ổ cứng 512GB SSD M.2 PCIE
  • Card đồ họa AMD Radeon RX 5500M 4GB GDDR6 + AMD Radeon Graphics
  • Màn hình 15.6 Inch FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Thin Bezel, Anti-Glare with 45% NTSC
  • Audio Bang & Olufsen ICEpower
  • Chuẩn WIFI Intel Wi-Fi 6 AX200(2*2 ax)
  • Hệ điều hành: Window 10
  • Pin: 3 cell 53WHr
  • Trọng lượng: 1.9 kg
19,900,000 VNĐ

Laptop MSI GF65 Thin 10UE-241VN: i5 10300H, Ram 16G, SSD M.2 NVMe 512G, RTX 3060 MaxQ 6G, Win10, Led Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5GHz up to 4.5GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS with Anti-Glare, 144Hz, Thin Bezel, 45% NTSC
  • RAM: 16GB (8GBx2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX™ 3060 6GB GDDR6 MaxQ
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 51WHr
26,490,000 VNĐ

Laptop MSI Modern 14 A10M-1071VN: i7-10510U, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD M.2 NVMe 256G, Win10, 14.0”FHD IPS (Carbon Grey)

  • Hệ điều hành : Windows 10 Home
  • CPU : Intel Core i7-10510U 1.8GHz up to 4.9GHz 8MB
  • RAM : 8GB DDR4 2666MHz
  • Màn hình : 14″ FHD (1920 x 1080) IPS-Level, 60Hz, 72% NTSC, Thin Bezel, 100% sRGB
  • Ổ cứng SSD : 256GB PCIe NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa : Intel UHD Graphics
  • Wireless Lan : Intel Wireless-AC 9560 (2*2 a/c) + Bluetooth v5.0
  • Pin : 4 Cell 50WHr
  • Các cổng kết nối : 2x USB 3.2, 2x Type-C USB 3.2, HDMI
  • Kích thước : 322 x 222 x 15.9 (mm)
  • Trọng lượng : 1.19kg
18,500,000 VNĐ
Danh mục sản phẩm

Tin Học Star