74 Hoàng Diệu 2, P.Linh Chiểu
Thành Phố Thủ Đức
Camera TIANDY TC-C34XN IP Dome Hồng Ngoại 4.0 MP (I3/E/Y/2.8mm/V5.0)
- 1,490,000 VNĐ
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch CMOS.
– Độ phân giải: 4MP, 2688×1520@25fps.
– Chuẩn nén video: S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H.
– Ống kính cố định: 2.8mm.
– Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 30 mét với tính năng hồng ngoại thông minh (Smart IR).
– Hỗ trợ 2 đèn White LEDs trợ sáng ban đêm với khoảng cách 15 mét.
– Chức năng giảm nhiễu số 3D-DNR.
Camera IP Dome hồng ngoại 4.0 Megapixel TIANDY TC-C34XN (I3W/E/Y/2.8mm/V4.2)
– Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch CMOS.
– Độ phân giải: 4MP, 2688×1520@25fps.
– Chuẩn nén video: S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H.
– Ống kính cố định: 2.8mm.
– Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 30 mét với tính năng hồng ngoại thông minh (Smart IR).
– Hỗ trợ 2 đèn White LEDs trợ sáng ban đêm với khoảng cách 15 mét.
– Chức năng giảm nhiễu số 3D-DNR.
– Chức năng bù ngược sáng BLC.
– Chức năng chống ngược sáng 120dB WDR.
– Camera hỗ trợ các tính năng: Phát hiện chuyển động, cảnh báo che khuất/xung đột địa chỉ IP, phân tích video (phát hiện xâm nhập (perimeter), vượt hàng rào (tripwire)), phân tích hành vi.
– Tích hợp micro.
– Tích hợp cổng mạng RJ-45 10M/100M self adaptive Ethernet.
– Chức năng cấp nguồn qua Ethernet (PoE IEEE 802.3af).
– Nguồn cấp: DC12V.
– Nhiệt độ hoạt động: -30℃ ~ 60℃.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9 inch CMOS |
| Min. Illumination | Color:0.02Lux@(F1.6,AGC ON),B/W:0Lux with IR |
| Shutter Time | 1s~1/100000s |
| Day&Night | IR-cut filter with auto switch (ICR) |
| WDR | 120dB |
| S/N | >40dB |
| Angle Adjustment | 0~340°(P); 0~75°(T); 0~360°(R) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed |
| Focal Length | 2.8mm |
| Lens Mount | M12 |
| Aperture Range | F1.6, Fixed |
| Field of View | 101.1°(H); 54.3°(V); 113.9°(D) |
| DORI Distance | Detect: 56.0m Observe: 22.2m Recognize: 11.2m Identify: 5.6m |
| Illuminator | |
| IR LEDs | 2 |
| IR Distance | 30m |
| Wavelength | 850nm |
| White LEDs | 2 |
| Whitelight Distance | 15m |
| Compression Standard | |
| Video Compression | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Video Bit Rate | 32k~6Mbps |
| Audio Compression | G.711A/G.711U/ADPCM_D |
| Audio Sampling Rate | 8kHz/32kHz/48kHz |
| Image | |
| Max. Resolution | 4MP, 2688×1520@25fps |
| Main Stream | PAL: 25fps (2688×1520, 2560×1440, 2304×1296, 1920×1080, 1280×720) NTSC: 24fps (2688×1520, 2560×1440), 30fps (2304×1296, 1920×1080, 1280×720) |
| Sub Stream | PAL: 25fps (704×576, 704×288, 640×360, 352×288) NTSC: 30fps (704×480, 704×240, 640×360, 352×240) |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| AGC | Yes |
| 3D DNR | Yes |
| White Balance | Auto/Semi-Auto/Manual/Sunny/Natural light/Sodium lamp/Incandescent lamp/Locked white balance |
| ROI | 8 rectangular |
| OSD | 1 regions; 16*16/32*32/48*48/64*64 |
| Privacy Mask | 4 regions |
| Defog | Yes |
| Feature | |
| Alarm trigger | Motion Detection; Mask Alarm; IP Address Conflict |
| Linkage Method | Trigger Warmlight; Trigger Capture |
| Video Analytics | Tripwire; Perimeter |
| Rules of Behavior Analyse In 1 Scene | 2 |
| Network | |
| Protocols | HTTP; HTTPS; TCP/IP; UDP; UPnP; ICMP; DHCP; DNS; DDNS; Easy DDNS; NTP; QoS; IPv4; SSH; RTSP; Unicast; FTP |
| System Compatibility | P2P (Mutually exclusive with Profile G); ONVIF(Profile S/T); CGI; Milestone |
| Remote Connection | ≤2 |
| Client | Easy7 Smart Client |
| Moblie Client | EasyLive Plus |
| Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Interface | |
| Communication Interface | 1*RJ-45 10M/100M self adaptive Ethernet port |
| Built-in Mic | Yes |
| General | |
| Web Client Language | 19 languages Simple Chinese/ Traditional Chinese/ English/ Spanish/ Korean/ Italian/ Turkish/ Russian/ Thai/ French/ Polish/ Dutch/ Hebrew/ Arabic/ Vietnamese/ German/ Ukrainian/ Portugues/ Albanian |
| Operating Temperature | -30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Operating Humidity | ≤95%RH |
| Storage Temperature | -30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Storage Humidity | 10%~95%RH(non-condensing) |
| Power Supply | DC12V±25%,Max. 6.5W; PoE:IEEE 802.3af,Max. 7W |
| Protection | Surge protection 2000V; Lightning proof 6000V |
| Boundary Dimensions | 117(L) x 117(W) x 96(H) mm |
| Net weight | 0.25kg |
Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.
Bộ Phát Wifi Mesh TP-Link Deco M4 AC1200 MU-MIMO (3-pack) - Hàng Chính Hãng
Pin dành cho Laptop Asus K53E
Tản nhiệt CPU NZXT Kraken X63 ARGB AiO Cooling (280)
Mainboard MSI MAG Z690 TOMAHAWK WIFI
Tản Nhiệt CPU Cooler Master Hyper 212 Led Turbo ARGB (RR-212TK-18PA-R1)
Case Golden Field 8237B - Hàng Chính Hãng
Camera IP HIKVISION DS-2CD2126G1-IS 2MP Bán Cầu - Hàng Chính Hãng
Camera Kbvision HD-CVI 2.0 KX-A2011C4
Camera TIANDY TC-C32SN IP Dome Hồng Ngoại 2.0 MP (I3/A/E/Y/M/2.8-12mm/V4.0) 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.