Intel Core i5 C

Laptop Acer Aspire 3 A315-56-502X (NX.HS5SV.00F): i5 1035G1, Intel UHD Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD IPS (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080), IPS, Acer ComfyView LCD, Anti-Glare
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz Onboard (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM)
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 256GB SSD M.2 PCIE, 1x slot SATA3 2.5″
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cell 36.7 Whr
  • Khối lượng: 1.7 kg
13,690,000 VNĐ

Laptop Acer Aspire 3 A315-57G-524Z: I5 1035G1, VGA MX330 2G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 15.6”FHD (Charcoal Black)

  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Acer ComfyView LED LCD
  • RAM: 8GB (4GB Onboard+4GB) DDR4 2666MHz Onboard (1x SO-DIMM socket, up to 20GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 + Intel UHD Graphics
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 36 Whr
  • Trọng lượng: 1.9 kg
15,590,000 VNĐ

Laptop Acer Nitro 5 AN515-57-51G6 (N20C1_NH.QD8SV.002): I5 11400H, RTX 3050 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Anti-Glare, 45% NTSC, 65% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Bàn phím RGB 4 vùng
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 57.5WHr
  • Trọng lượng: 2.2 kg
23,690,000 VNĐ

Laptop Acer Nitro 5 AN515-57-54MV (NH.QENSV.003): I5 11400H, RTX 3050 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Anti-Glare, 45% NTSC, 65% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Bàn phím RGB 4 vùng
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 57.5WHr
  • Trọng lượng: 2.2 kg
22,790,000 VNĐ

Laptop Acer Nitro 5 AN515-57-57MX (N20C1_NH.QD9SV.002): I5 11400H, RTX 3050Ti 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Anti-Glare, 45% NTSC, 65% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Bàn phím RGB 4 vùng
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 57.5WHr
  • Trọng lượng: 2.2 kg
25,390,000 VNĐ

Laptop Acer Nitro 5 Eagle AN515-57-56S5 (NH.QEKSV.001): I5 11400H, GTX 1650 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11, Led Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Anti-Glare, 63% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA® GeForce GTX™ 1650 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 4 Cell 57.5WHr
  • Trọng lượng: 2.20 kg
20,900,000 VNĐ

Laptop Acer Nitro 5 Tiger AN515-58-52SP (NH.QFHSV.001): I5 12500H, RTX 3050 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Obsidian Black)

  • CPU: Intel Core i5-12500H 3.3GHz up to 4.5GHz 18MB, 12 nhân 16 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Acer ComfyView LED-backlit TFT LCD, SlimBezel
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB PCIe NVMe SED SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Bàn phím RGB 4 vùng
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 4 Cell 57.5WHr
  • Trọng lượng: 2.5 kg
26,590,000 VNĐ

Laptop Acer Swift 3 SF313-53-518Y (N19H3_NX.A4JSV.003): i5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win10, Finger Print, Led Keyboard, 13.5”QHD IPS (Sparkly Silver)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 13.5″ QHD (2256 x 1504) (3:2), IPS, Acer CineCrystalTM LED-Backlit TFT LCD, 100% sRGB
  • RAM: 16GB LPDDR4X 4266MHz Onboard
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE Gen3x4
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 56Whr
  • Khối lượng: 1.2 kg
20,790,000 VNĐ

Laptop Acer Swift 3 SF314-511-58TH (N20C12_NX.ATQSV.001): i5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win10, Finger Print, Led Keyboard, 14.0”FHD IPS (Gradient Blue)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080), IPS, Acer ComfyViewTM LED-backlit TFT LCD, 72% NTSC, 100% sRGB
  • RAM: 16GB LPDDR4X 4266MHz Onboard
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE Gen3x4
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 56Whr
  • Khối lượng: 1.2 kg
20,990,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK2779: i5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, DOS, Finger Print, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Màn hình chống chói, LED Backlit, 250 nit, NTSC: 45%
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Lưu trữ: SSD 256GB M.2 NVMe PCIe
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3 Cells 42WHr
  • Trọng lượng: 1.45 kg
17,290,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724: i5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, DOS, Finger Print, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Màn hình chống chói, LED Backlit, 250 nit, NTSC: 45%
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Lưu trữ: SSD 256GB M.2 NVMe PCIe
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3 Cells 42WHr
  • Trọng lượng: 1.45 kg
17,490,000 VNĐ

Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK4113: i5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, DOS, Finger Print, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Màn hình chống chói, LED Backlit, 250 nit, NTSC: 45%
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Lưu trữ: SSD 256GB M.2 NVMe PCIe
  • Hệ điều hành: Không
  • Pin: 3 Cells 42WHr
  • Trọng lượng: 1.45 kg
14,890,000 VNĐ

Laptop Asus Gaming FX706HC-HX105W: I5 11400H, RTX3050 4GB, RAM 8GB, 512GB SSD, Win 11, 17.3″ FHD IPS (Đen)

  • CPU: Intel Core I5 11400H
  • Màn hình: 17.3″ FHD (1920 x 1080) IPS
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU + Intel® UHD Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 11
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2, 1x slot M.2
  • Pin: 3 Cell 48WHr
  • Trọng lượng: 2.3 kg
23,900,000 VNĐ

Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506HCB-HN1138W: I5 11400H, RTX 3050 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, RGB Keyboard, Win11, 15.6”FHD IPS 144Hz (Gun Metal)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 3 Cell 48WHr
  • Trọng lượng: 2.3 kg
24,490,000 VNĐ

Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506HCB-HN139T: I5 11400H, RTX 3050 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, RGB Keyboard, Win10SL, 15.6”FHD IPS 144Hz (Gun Metal)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2
  • Hệ điều hành: Windows 10 SL
  • Pin: 3 Cell 48WHr
  • Trọng lượng: 2.3 kg
22,950,000 VNĐ

Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506L-HN002T: I5 10300H, GTX 1650 4G, Ram 8G, SSD 512G, Led Keyboard, Win10, 15.6”FHD IPS 144Hz (Gun Metal)

  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5GHz up to 4.5GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 63% sRGB
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650 4GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2 (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 48WHr
  • Trọng lượng: 2.2 kg
21,890,000 VNĐ

Laptop Asus Vivobook 15 A512FA-EJ1281T: i5-10210U, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Finger Print, 14.0”FHD (Bạc)

Giới thiệu Laptop Asus Vivobook 15 A512FA-EJ1281T (i5-10210U,) Màn hình hiển thị NanoEdge – Đắm chìm không giới hạn ASUS VivoBook A512FA-EJ1281T xóa tan mọi giới...
15,900,000 VNĐ

Laptop Asus Vivobook X442UA-GA198T: I5 8250U, Ram 4G, HDD 1TB, DVD RW, FingerPrint 14”FHD

  • CPU: Intel, Core i5, 8250U, 1.6 Ghz, 6Mb Cache, Turbo Boost 3.4 GHz
  • Bộ nhớ:Ram 4Gb DDR4, 2133Mhz
  • Ổ cứng: 1TB HDD 5400RPM
  • VGA: Intel HD Graphics
  • Màn hình: 14 inch ( 1366 x 768 ) HD
  • Cổng kết nối: 1 USB 2.0; 1 USB 3.0; 1 USB 3.1 Type C; HDMI; VGA; 1 COMBO audio jack
10,300,000 VNĐ

Laptop Dell Gaming G15 5511 (70266676): I5 11400H, RTX 3050 4G, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11 + Office HS 21, Led Keyboard, 15.6”FHD 120Hz (Dark Shadow Grey)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • RAM: 8GB (8×1) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe
  • Card đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x1080) 120Hz, 250 nits, WVA, Anti-Glare, LED Backlit, Narrow Border Display
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home and Student 2021
  • Bàn phím: Orange
  • Pin: 3 Cell 56WHr
  • Cân nặng: 2.81 kg
24,990,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 15 5510 (0WT8R2): I5 11320H, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10 + Office, Finger Print, Led Keyboard, 15.6”FHD (Bạc)

  • CPU: Intel Core i5 11320H 3.2Ghz Upto 4.5Ghz, 8MB Cache, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (2x4GB) DDR4 3200MHz, 2 slot tối đa 32GB
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 SL + Office Student
  • Pin: 4 Cell 54Wh
  • Trọng lượng: 1.63 kg
20,690,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 3501 (70234074): I5 1135G7, VGA MX330 2G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 1 x 8GB DDR4 2666MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Màn hình: 15.6″ Full HD (1920 x 1080) Anti-Glare 220nits
  • Ổ cứng SSD: 512GB M.2 PCIe Gen3 x4 NVMe SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 / Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 42WHr
  • Trọng lượng: 1.96 kg
19,900,000 VNĐ

Laptop Dell Inspiron 5402 (GVCNH2): I5 1135G7, VGA MX330 2G, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Win10, Finger Print, Led Keyboard, 14.0”FHD (Bạc)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 4GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlit Non-touch Narrow Border WVA Display
  • Ổ cứng SSD: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: INVIDIA GeForce MX330 2GB GDDR5 + Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 53WHr
  • Trọng lượng: 1.4 kg
20,900,000 VNĐ

Laptop Dell Latitude 3420 (L3420I5SSD): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Led Keyboard, Dos, 14.0”HD (Grayish Black)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Màn hình: 14.0 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits
  • Ổ cứng SSD: 256GB SSD M2 PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Dos
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Trọng lượng: 1.52 kg
18,190,000 VNĐ

Laptop Dell Latitude 3520 (70251592): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 4G, SSD NVMe 256G, Fedora, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 4GB (4GBx1) DDR4 3200MHz
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA Anti-glare 60Hz 250nits 45%NTSC 700:1
  • Ổ cứng SSD: 256GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Trọng lượng: 1.79 kg
17,590,000 VNĐ

Laptop Dell Latitude 3520 (70251594): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Fedora, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache), 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz (2 Khe) hỗ trợ tối đa 32GB
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) WVA Anti-glare 60Hz 250nits 45%NTSC 700:1
  • Ổ cứng SSD: 256GB M.2 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Fedora
  • Pin: 3 Cell, 41Whr
  • Trọng lượng: 1.79 kg
18,190,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 15 3500 (7G3981): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (8GBx1) DDR4 3200MHz (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.78 kg
19,290,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3400 (70253900): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10 + OfficeHS19, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL + OfficeHS19
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.64 kg
16,590,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3400 (70270645): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11 + OfficeHS21, 14.0”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz, 2 khe
  • Ổ cứng: 256GB M.2 PCIe NVMe 3×4 SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14” FHD (1920 x 1080), Anti-Glare, 45% NTSC, 220 Nits
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home & Student 2021
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.64 kg
16,690,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3510 (7T2YC1): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10 + Office, 15.6”FHD (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz ( 2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL + Office Home and Student
  • Pin: 3-Cell, 42WHr
  • Trọng lượng: 1.69 kg
19,390,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 3510 (P112F002): I5-1135G7, Ram 8GB, 512GB SSD, 15.6″ FHD, NV-MX350 2GB (Đen)

  • CPU: Intel Core I5-1135G7
  • Ram: 8GB DDR4
  • Màn hình: 15.6″ Full HD
  • Ổ cứng: 512GB SSD
  • VGA: NV-MX350 2GB
19,790,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 5301 (C4VV92): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Finger Print, Led Keyboard, 13.3”FHD (Xám)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB LPDDR4x 4267MHz onboard
  • Màn hình: 13.3″ FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare 300nits 95% RGB Wide-veiwing angle Non-Touch WLED display
  • Ổ cứng SSD: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 50WHr
  • Trọng lượng: 1.06 kg
21,390,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 5410 (V4I5214W): I5 11320H, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11 + Office HS19, Finger Print, Led Keyboard, 14.0”FHD (Xám)

  • CPU: Intel Core i5-11320H (Up to 4.5Ghz, 8MB) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB SSD NVMe M.2
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare, LED Backlight, WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 11 + Microsoft Office Home and Studen 2019
  • Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn bàn phím
  • Pin: 4 Cell 54Wh
  • Trọng lượng: 1.35 Kg
20,900,000 VNĐ

Laptop Dell Vostro 5510 (70270646): I5 11320H, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11 + OfficeHS21, Led Keyboard, Finger Print, 15.6”FHD (Titan Grey)

  • CPU: Intel Core i5-11320H 3.2GHz up to 4.5GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home + Office Home & Student 2021
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.75 kg
20,900,000 VNĐ

Laptop Gaming MSI GF65 Thin 10UE-286VN: I5-10500H, RTX 3060 Max-Q 6GB, RAM 16GB, 512GB SSD,15.6″ FHD, Win 10 (Black)

  • CPU: I5-10500H
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080)
  • RAM: 16GB
  • Card đồ họa: Card rời, RTX 3060 Max-Q 6GB
  • Lưu trữ: 512 GB SSD NVMe PCIe
  • Hệ điều hành: Windows 10
  • Pin: 3 Cell 51WHr
  • Trọng lượng: 1.86 kg
25,390,000 VNĐ

Laptop Gigabyte G5 (GD-51S1123SO): i5-11400H, VGA RTX 3050, 4GB, Ram 16G, SSD 512GB, Win 11, 15.6″ FHD 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel® Core™ i5-11400H (upto 4.50GHz, 12MB)
  • RAM: 16GB (2x8GB) DDR4-3200Mhz (tối đa 64GB)
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe SSD Gen 4
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920×1080)
  • Pin: 48.96Wh
  • Trọng lượng: ~2.2 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 11 Home
23,990,000 VNĐ

Laptop Gigabyte G5 51S1121SH: i5 11400H, VGA RTX 3050 4G, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win10, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 4.5GHz, 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • RAM: 16GB (8×2) DDR4 3200MHz (DDR4-3200, Max 64GB)
  • Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe
  • Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare, 144Hz
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 48,96 WHrs
  • Trọng lượng: 2.2 kg
25,890,000 VNĐ

Laptop Gigabyte G5 GD-51S1123SH: i5 11400H, VGA RTX 3050 4G, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win10, Led Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-11400H 2.7GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • RAM: 16GB (8×2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIE G3X4 (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare with 72% NTSC, 64% sRGB, 144Hz, 3ms, 300nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 48.96 WHrs
  • Trọng lượng: 2.2 kg
23,390,000 VNĐ

Laptop Gigabyte G5 KC-5S11130SB: i5 10500H, VGA RTX 3060 6G, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win11, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-10500H 2.5GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • RAM: 16GB (8×2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIE G3X4 (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 Boost Clock 1425 MHz, Maximum Graphics Power 105 W
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 144Hz, 3ms, 300nits
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 4 Cell 48.96 WHrs
  • Trọng lượng: 2.2 kg
26,450,000 VNĐ

Laptop Gigabyte G5 KC-5S11130SH: i5 10500H, VGA RTX 3060 6G, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win10, RGB Keyboard, 15.6”FHD IPS 144Hz (Đen)

  • CPU: Intel Core i5-10500H 2.5GHz up to 4.5GHz 12MB, 6 nhân 12 luồng
  • RAM: 16GB (8×2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIE G3X4 (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
  • Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 Boost Clock 1425 MHz, Maximum Graphics Power 105 W
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 144Hz, 3ms, 300nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 48.96 WHrs
  • Trọng lượng: 2.2 kg
26,400,000 VNĐ

Laptop Gigabyte U4 UD-50S1823SO: i5 1155G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 16G, SSD NVMe 512G, Win11, Led Keyboard, 14.0”FHD IPS (Light Gray)

  • CPU: Intel Core i5-1155G7 2.9GHz up to 4.5GHz 12MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 16GB (8GB + 8GB onboard) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) IPS-level Anti-glare Display LCD
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 2 Cell 36 WHrs
  • Trọng lượng: 990 g
22,990,000 VNĐ

Laptop HP 15s-du3592TU (63P88PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win11, 15.6”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366 x 768), anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.75 kg
15,900,000 VNĐ

Laptop HP 15s-FQ2027TU (WTY_2Q5Y3PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 15.6”HD (Silver)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366×768) SVA Anti-Glare with 45% NTSC, Micro-Edge WLED-backlit, 220nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.65 kg
16,090,000 VNĐ

Laptop HP 15s-fq2602TU (4B6D3PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”HD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB(2 x 4GB) DDR4 3200MHz
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ HD (1366×768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.70 kg
15,490,000 VNĐ

Laptop HP 240 G8 (3D0B0PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Free DOS, 14.0”FHD IPS (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40Ghz up to 4.20GHz, 8MB cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB (1 x 8GB) DDR4 2666Mhz (2 khe)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0″ FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Free DOS
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
16,690,000 VNĐ

Laptop HP 340s G7 359C3PA: I5 1035G1, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, FreeDos, FingerPrint, 14.0”FHD (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1035G1 (1.0GHz up to 3.6GHz 6MB, 4 nhân 8 luồng)
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080), anti-glare, 220 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.47 kg
17,290,000 VNĐ

Laptop HP 348 G7 9PG98PA: I5 10210U, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 14.0”FHD IPS (Bạc)

  • CPU: Intel Core i5-10210U 1.60GHz Upto 4.20GHz 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz (2 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) IPS WLED-backlit, 220 nits, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Homes
  • Pin: 3 Cell 41WHr
13,990,000 VNĐ

Laptop HP EliteBook X360 830 G8 (3G1A2PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10 Pro, FingerPrint, Led Keyboard, 13.3”FHD IPS TouchScreen (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40GHz up to 4.20GHz, 8MB Cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz, Không hỗ trợ nâng cấp
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 13.3″ FHD (1920 x 1080), touch, IPS, BrightView, 250 nits, 45% NTSC (kèm bút cảm ứng)
  • Tính năng: Gập 360 độ, FingerPrint, Led Keyboard, Trusted Platform Module (TPM) 2.0
  • Hệ điều hành: Windows 10 Pro
  • Pin: 3 Cell 53WHr
  • Trọng lượng: 1.35 kg
34,690,000 VNĐ

Laptop HP Envy 13-AH1011TU 5HZ28PA: i5 8265U, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD 256G, Win 10, Led Keyboard, FingerPrint, 13,3”FHD

  • CPU: Intel Core i5 8265U( 1.60GHz Up to 3.90 GHz,  6MB Cache)
  • Màn hình: 13.3″ Full HD (1920 x 1080)
  • RAM: 1 x 8GB  LPDDR3 2133MHz
  • Đồ họa: Intel UHD Graphics 620
  • Lưu trữ: 256GB
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin:4 Cell 53WHr
17,990,000 VNĐ

Laptop HP Pavilion 14-ce3029TU 8WH94PA: I5 1035G1, Intel UHD Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 14.0”FHD (Pink)

  • CPU: Intel Core i5-1035G1 1.0GHz up to 3.6GHz 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2666MHz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe M.2 SSD
  • Card đồ họa: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) IPS with 45% NTSC, BrightView WLED-Backlit, 250nits
  • Cổng giao tiếp: 2x USB 3.1, 1x USB 3.1 Type-C, HDMI, RJ-45
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
15,690,000 VNĐ

Laptop HP Pavilion 14-dv0512TU (46L81PA): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 14.0”FHD IPS (Bạc)

  • Chip: Intel Core i5-1135G7 (2.40Ghz up to 4.20GHz, 8MB cache) 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200Mhz
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0″ FHD (1920 x 1080) IPS Led Display 250 nits BrightView Micro-edge WLED-backlit
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cell 41WHr
  • Trọng lượng: 1.40 kg
18,390,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 3 14ITL6 (82H700G1VN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Finger Print, 14.0”FHD (Abyss Blue)

  • CPU: Intel i5-1135G7 (2.4GHz upto 4.2GHz, 4 Nhân 8 Luông, 8MB Cache)
  • RAM: 8GB (4GB x2) DDR4 3200MHz (1x SO-DIMM socket, up to 12GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×4 NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) TN, Anti-Glare, 45% NTSC, 250nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cells 38WHrs
  • Trọng lượng: 1.41 kg
16,690,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 (82H800M3VN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win10, 15.6”FHD (Arctic Grey)

  • CPU: Intel i5-1135G7 (2.4GHz upto 4.2GHz, 4 Nhân 8 Luông, 8MB Cache)
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (On board 4GB +1 khe 4GB)
  • Ổ cứng: SSD 256GB M.2 PCIe, hỗ trợ khe cắm SSD Sata 3
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) TN, 220nits, Anti-glare
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 2 Cells 38WHrs
  • Trọng lượng: 1.65 kg
16,990,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 (82FE00LLVN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Led Keyboard, FingerPrint, 14.0”FHD IPS (Platinum Grey)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz Onboard
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×2 NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) IPS, Anti-Glare with 45% NTSC, 300nits
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cells 45WHrs
  • Trọng lượng: 1.39 kg
17,190,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 (82FG00M5VN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, Led Keyboard, FingerPrint, 15.6”FHD IPS (Abyss Blue)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz Onboard
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×2 NVMe (Còn trống 1 khe 2.5″ SATA)
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 3 Cells 45WHrs
  • Trọng lượng: 1.66 kg
17,890,000 VNĐ

Laptop Lenovo IdeaPad 5 15ITL05 (82FG016EVN): I5 1135G7, Intel Iris Xe Graphics, Ram 8G, SSD NVMe 256G, Win11, Led Keyboard, FingerPrint, 15.6”FHD IPS (Xám)

  • CPU: Intel Core i5-1135G7 2.4GHz up to 4.2GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz Onboard
  • Ổ cứng: 256GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0×2 NVMe
  • Chipset đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Pin: 3 Cells 45WHrs
  • Trọng lượng: 1.66 kg
16,590,000 VNĐ

Laptop Lenovo Legion 5P 15IMH05 (82AY003EVN): I5 10300H, GTX 1650Ti 4G, Ram 8G, SSD NVMe 512G, Win10, 15.6”FHD 144Hz (Iron grey)

  • CPU: Intel Core i5-10300H 2.5GHz up to 4.5GHz 8MB, 4 nhân 8 luồng
  • RAM: 8GB DDR4 2933MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
  • Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe NVMe
  • Chipset đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1650Ti 4GB GDDR6 + Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) WVA 300nits Anti-glare, 144Hz, 100% sRGB Gamut, Dolby Vision
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Pin: 4 Cell 80 WHr
  • Trọng lượng: 2.3 kg
22,890,000 VNĐ
Danh mục sản phẩm

Tin Học Star